Lưu trữ danh mục: Ngữ pháp Topik II

398. 이며 이며/이며 며/며 이며/며 며: Vừa…vừa, đồng thời

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 오늘 발레 공연은 정말 좋았어요. 음악이며 무대며 다 만족스러워요. Buổi biểu diễn múa ba lê tối nay đã rất hay. Âm nhạc và sân khấu tất cả đều thỏa mãn. B: 저도 유명한 곡이 많이 나와서 […]

400. 이야말로/야말로: Thực sự/ chắc chắn

‘Danh từ'(이)야말로 được dùng khi nói với ý nghĩa tương tự ‘(Danh từ)은/는 정말로’, để khẳng định và xác nhận danh từ mà đứng trước nó. Nó thể hiện một sự nhấn mạnh mạnh mẽ đối với danh từ đó, có thể dịch là “đúng là/ đúng thật là/thực sự/quả thực/phải là/chắc chắn/(ắt) hẳn là…” […]

401. 요

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này:   A: 여보세요. 연세 식당이죠? 모임 예약 때문에 전화드렸어요. Alo. Đây là nhà hàng Yonsei phải không? Vì đặt chỗ cho cuộc họp mặt nên tôi đã gọi điện thoại. B: 네, 몇 분 예약 도와 […]

405. 자마자: ngay khi, vừa…..là….

Động từ + 자마자 1. Biểu hiện việc gì đó xảy ra ngay lập tức sau một sự kiện nào đó “ngay sau khi, ngay khi, vừa…..là….” Mệnh đề thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề thứ nhất kết thúc.  남편은 집에 오자마자 텔레비전부터 켜요. Chồng tôi vừa về đến […]

406. 자면: Nếu định thì, nếu rủ thì, …

Động từ + 자면 (1) Thể hiện nghĩa giả định ý định hay suy nghĩ nào đó ở vế trước, từ đó vế sau trở thành điều kiện hay kết quả. Tương đương với nghĩa tiếng Việt ‘nếu định… thì, nếu muốn…thì’. Cấu trúc này không thể dùng chung với thể phủ định như 못 hoặc -지 못하다, -지 말다. Có […]

407. 잖아요: … mà

Động từ/Tính từ + 잖아요 1. -잖아(요) được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau và do đó có các ý nghĩa khác nhau. – Tuy nhiên nó được dùng phổ biến nhất khi bạn muốn nói nhấn mạnh hay nhắc lại điều mà người khác đồng ý với bạn về sự việc mà họ đã biết […]

408. 재요: Trích dẫn gián tiếp câu đề nghị

Động từ + 재요 Được sử dụng khi truyền đạt lại đề xuất, đề nghị của người nào đó dự định muốn làm cùng, rủ rê người nói. Đây là biểu hiện thông tục thường dùng trong khi nói (colloquial expression) và là dạng rút gọn của ‘자고 하다’ 친구가 날씨가 좋으니까 주말에 놀러 가재요/가쟀어요. (친구: […]

409. 조차: ngay cả, thậm chí, kể cả

Danh từ + 조차: 가: 정말 이 사람을 모르세요? Bạn thực sự không biết người đó là ai à? 나: 네, 저는 그 사람 이름조차 몰라요. Vâng, đến tên tôi còn không biết. 가: 비행기 사고가 났다는 뉴스 들었어요? Bạn có nghe tin tức gì về vụ tai nạn máy bay không? 나: 아니요, 요즘에 너무 […]

411. 지 그래요? Gợi ý làm gì đó

Động từ + 지 그래요? 가: 이 문법이 너무 어려워서 잘 모르겠어요. Ngữ pháp này quá khó nên tôi chẳng hiểu gì cả. 나: 그럼, 선생님께 여쭤 보지 그래요? Vậy thì sao không hỏi thầy giáo đi? 가: 옷을 샀는데 디자인이 맘에 안 들어요. Tôi mua áo nhưng không ưng kiểu dáng. 나: 그럼, 다른 옷으로 […]

415. 지요(1)/으시지요/시지요 Đuôi câu khuyên nhủ, đề nghị lịch sự nhẹ nhàng

Trước tiên hãy cùng xem và nghe hội thoại bên dưới để hiểu bối cảnh sử dụng của ngữ pháp này: A: 마리아 씨, 안색이 어두워요. 무슨 걱정거리라도 있으세요? Maria, sắc mặt cô tối tăm vậy. Có điều gì lo lắng gì à? B: 남편과 제가 사고방식이 너무 달라서 자주 다투거든요. 그래서 요즘 많이 힘들어요. Vì tôi […]